grocery store

grocery store

A family shops for fresh produce at the grocery store.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cửa hàng tạp hóa: "grocery store" một cửa hàng bán lẻ thực phẩm các mặt hàng gia dụng cơ bản, như đồ hộp, sữa, bánh mì, trái cây, rau củ. Loại cửa hàng này thường nhỏ hơn siêu thị tập trung vào nhu yếu phẩm hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần ghé cửa hàng tạp hóa để mua sữa trứng.)
  • (Cửa hàng tạp hóagóc phố bán rau củ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run to the grocery store": chạy vội đến cửa hàng tạp hóa (thường để mua gấp một thứ đó).
    • She ran to the grocery store to get some bread for dinner. ( ấy chạy vội đến cửa hàng tạp hóa để mua bánh mì cho bữa tối.)
  • "grocery store chain": chuỗi cửa hàng tạp hóa (một nhóm các cửa hàng thuộc cùng một công ty).
    • The grocery store chain opened a new branch in our neighborhood. (Chuỗi cửa hàng tạp hóa đã mở một chi nhánh mới trong khu phố của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grocery (danh từ): thực phẩm hoặc hàng tạp hóa (thường dùngsố nhiều "groceries").
    • I bought a bag of groceries. (Tôi đã mua một túi hàng tạp hóa.)
  • Grocer (danh từ): người bán tạp hóa.
    • The grocer recommended the fresh fruit. (Người bán tạp hóa đã giới thiệu trái cây tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Supermarket: siêu thị (thường lớn hơn nhiều mặt hàng hơn).
  • Market: chợ (có thể chợ trời hoặc chợ bán thực phẩm).
  • Corner store: cửa hàng nhỏgóc phố (thường bán tạp hóa đồ uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shop at a grocery store: mua sắm tại cửa hàng tạp hóa.
    • We usually shop at the grocery store near our house. (Chúng tôi thường mua sắm tại cửa hàng tạp hóa gần nhà.)
  • Go to the grocery store: đi đến cửa hàng tạp hóa.
    • He went to the grocery store to pick up some snacks. (Anh ấy đã đi đến cửa hàng tạp hóa để lấy ít đồ ăn vặt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a kid in a candy store": giống như đứa trẻ trong cửa hàng kẹo (nghĩa bóng: rất phấn khích thích thú, thường khi mua sắm). Lưu ý: thành ngữ này dùng "candy store" thay vì "grocery store", nhưng có thể áp dụng tương tự.
    • He was like a kid in a candy store when he saw all the snacks at the grocery store. (Anh ấy giống như đứa trẻ trong cửa hàng kẹo khi thấy tất cả đồ ăn vặtcửa hàng tạp hóa.)